Looking up...
Je suis étudiant.
Tôi là sinh viên.
Từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, chỉ bản thân người nói.
Je veux un café.
Tôi muốn một tách cà phê.
Je ne sais pas.
Tôi không biết.
Sử dụng 'je' trong mọi ngữ cảnh nói và viết, trừ khi theo sau bởi một nguyên âm hoặc h thì chuyển thành 'j'' (ví dụ: j'aime).
Trong giao tiếp hàng ngày, 'je' thường được nói nhanh và gần giống /ʒə/ → /ʒ/. Ví dụ: 'Je vais' nghe giống 'j'vais'.
Luôn đặt 'je' ở vị trí chủ ngữ trong câu, trước động từ. Ví dụ: 'Je mange' (Tôi ăn).
Từ tiếng Latinh 'ego', qua tiếng Pháp cổ 'je'.
Không bao giờ viết hoa 'je' trừ khi đứng đầu câu. Trong văn nói, 'je' thường bị nuốt âm (schwa) thành /ʒə/ → /ʒ/.