Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. et

et

/e/
và

J'aime le café et le thé.

Tôi thích cà phê và trà.


trang trọng

Từ nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp, thể hiện sự bổ sung hoặc tương đương.

Il a acheté du pain et du fromage.

Anh ấy đã mua bánh mì và pho mát.

Elle est intelligente et travailleuse.

Cô ấy thông minh và chăm chỉ.

Không dùng dấu phẩy trước 'et' khi nối hai từ/cụm từ đơn giản. Dùng dấu phẩy trước 'et' khi nối các mệnh đề độc lập (có chủ ngữ riêng).

trang trọng

Từ nối hai mệnh đề độc lập, thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc bổ sung.

Il pleuvait, et nous sommes restés à la maison.

Trời mưa, và chúng tôi ở nhà.

Trong văn phong trang trọng, có thể thay thế bằng 'et puis' hoặc 'et alors' để nhấn mạnh sự nối tiếp.

Cụm từ kết hợp

et ainsi de suitevà cứ thế tiếp tụcet cæteravà những thứ khác (viết tắt: v.v.)et voilàvà thế là xong

Từ đồng nghĩa

et puiset aussi

Từ trái nghĩa

maisornéanmoins

Mẹo hay

Phân biệt 'et' và 'mais'

'Et' thể hiện sự bổ sung hoặc tương đương (và), trong khi 'mais' thể hiện sự tương phản (nhưng). Ví dụ: 'J'aime le café, mais pas le thé' (Tôi thích cà phê, nhưng không thích trà).

Quy tắc vàng

Quy tắc về dấu phẩy trước 'et'

Không dùng dấu phẩy trước 'et' khi nối hai từ/cụm từ đơn giản. Chỉ dùng dấu phẩy khi nối hai mệnh đề độc lập có chủ ngữ riêng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'et' (có nghĩa là 'và'), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'and', tiếng Đức 'und', tiếng Tây Ban Nha 'y' (trước nguyên âm) / 'e' (trước từ bắt đầu bằng 'i' hoặc 'hi').

Ghi chú sử dụng

1. 'Et' luôn đứng giữa các yếu tố được nối, không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: 'Et alors ?' = 'Thế thì sao?'). 2. Trong văn viết trang trọng, không dùng 'et' để nối hai mệnh đề độc lập trừ khi chúng có mối quan hệ chặt chẽ về mặt ngữ nghĩa. 3. Trong tiếng Pháp hiện đại, 'et' thường được phát âm ngắn gọn như /e/, không kéo dài.

Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.