Looking up...
C'est le livre de son frère.
Đây là quyển sách của anh trai anh ấy.
Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người nam (thường là người thân hoặc người quen).
C'est la voiture de son père.
Đây là chiếc xe của bố anh ấy.
Il a oublié les clés de son appartement.
Anh ấy quên chìa khóa của căn hộ anh ấy.
Thường dùng để chỉ sở hữu của người nam, đặc biệt là trong ngữ cảnh thân thuộc.
Dùng 'de son' khi nói về sở hữu của người nam, và 'de sa' khi nói về sở hữu của người nữ.
Luôn theo sau 'de son' bằng danh từ sở hữu hoặc danh từ chỉ vật.
Từ 'de' (của) kết hợp với 'son' (anh ấy) để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người nam.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về người nam trong gia đình hoặc bạn bè.