Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. dans l'éternité

dans l'éternité

/dɑ̃ le.tɛʁ.ni.te/
trong vĩnh hằng

Je t'aime pour toujours, dans l'éternité.

Tôi yêu em mãi mãi, trong vĩnh hằng.


◆ Nghĩa thực sự
Diễn tả tình yêu hoặc sự cam kết vĩnh cửu, không có giới hạn thời gian.
¶ Nghĩa đen
Trong vĩnh hằng
Phân tích nghĩa đen
danstrong+l'éternitévĩnh hằng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một tình yêu hoặc mối quan hệ kéo dài mãi mãi, vượt qua thời gian.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người nói với người yêu rằng họ sẽ yêu nhau mãi mãi, không chỉ trong đời này mà còn trong vĩnh hằng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học Pháp và thơ ca để diễn tả tình yêu vĩnh cửu. Nó phản ánh ý tưởng về tình yêu vượt qua thời gian và không có giới hạn.
văn chươngromantic

Một cách diễn đạt về tình yêu hoặc sự cam kết vĩnh viễn, không có giới hạn thời gian.

Leur amour est si fort qu'il durera dans l'éternité.

Tình yêu của họ mạnh mẽ đến nỗi sẽ kéo dài trong vĩnh hằng.

Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh cửu của một mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

aimer dans l'éternitéyêu trong vĩnh hằngrester dans l'éternitécòn lại trong vĩnh hằng

Từ đồng nghĩa

pour toujoursà jamaissans fin

Từ trái nghĩa

pour un tempstemporairement

Cụm từ liên quan

pour toujourscụm từ
mãi mãi
à jamaiscụm từ
vĩnh viễn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để diễn tả tình yêu vĩnh cửu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Cụm từ này không được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca.

Nguồn gốc từ

Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', có nghĩa là 'vĩnh hằng'. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự vĩnh cửu trong tình yêu hoặc cam kết.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh cửu của một mối quan hệ. Nó không được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Phân tích từ

dans
trong
preposition
+
l'éternité
vĩnh hằng
noun
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.