Looking up...
Je t'aime pour toujours, dans l'éternité.
Tôi yêu em mãi mãi, trong vĩnh hằng.
Một cách diễn đạt về tình yêu hoặc sự cam kết vĩnh viễn, không có giới hạn thời gian.
Leur amour est si fort qu'il durera dans l'éternité.
Tình yêu của họ mạnh mẽ đến nỗi sẽ kéo dài trong vĩnh hằng.
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh cửu của một mối quan hệ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để diễn tả tình yêu vĩnh cửu.
Cụm từ này không được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca.
Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', có nghĩa là 'vĩnh hằng'. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự vĩnh cửu trong tình yêu hoặc cam kết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh cửu của một mối quan hệ. Nó không được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.