Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. détenir

détenir

/de.tə.niʁ/
giư, sở hữu, giữ

Il détient une grande collection de livres.

Anh ấy giữ một bộ sưu tập sách lớn.


trang trọng

Giư, sở hữu hoặc có quyền kiểm soát về mặt pháp lý hoặc thực tế.

La banque détient les titres de propriété.

Ngân hàng giữ các chứng chỉ sở hữu.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

thông thường

Giữ, giữ lại hoặc có trong tay.

Il détient toujours son ancien téléphone.

Anh ấy vẫn giữ điện thoại cũ của mình.

Dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

détenir un postegiư một vị trídétenir des actionsgiư cổ phiếu

Từ đồng nghĩa

posséderavoirconserver

Từ trái nghĩa

perdrecéder

Cụm từ liên quan

détenir le pouvoircụm từ
giư quyền lực
détenir un secretcụm từ
giư một bí mật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý, 'détenir' thường có nghĩa là sở hữu hoặc kiểm soát về mặt pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'détenir' và 'avoir'

'Détenir' thường dùng để chỉ sở hữu hoặc kiểm soát về mặt pháp lý, còn 'avoir' dùng để chỉ sở hữu về mặt vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có gốc từ tiếng Latin 'detinere', nghĩa là 'giư lại, giữ lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

dé-
tách ra, chia ra
prefix
+
-tenir
giư, giữ
root
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.