délai de conservation

/de.lɛ də kɔ̃.sɛʁ.va.sjɔ̃/
thời hạn bảo quản

Le délai de conservation des documents est de 10 ans.

Thời hạn bảo quản tài liệu là 10 năm.


Luật
trang trọng

Thời gian mà một sản phẩm, tài liệu hoặc dữ liệu được yêu cầu hoặc quy định phải được bảo quản trong trạng thái tốt nhất trước khi bị phá hủy hoặc loại bỏ.

Les médicaments ont un délai de conservation strict pour garantir leur efficacité.

Thuốc có thời hạn bảo quản nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả của chúng.

Thường được quy định trong các quy chế pháp lý hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.

Kinh doanh
chuyên ngành

Thời gian mà một sản phẩm có thể được lưu trữ mà không mất chất lượng hoặc tính năng.

Les aliments surgelés ont un délai de conservation plus long que les aliments frais.

Thực phẩm đông lạnh có thời hạn bảo quản dài hơn thực phẩm tươi.

Áp dụng cho các sản phẩm như thực phẩm, hóa chất, hoặc các vật liệu dễ hỏng.

Cụm từ kết hợp

délai de conservation légalthời hạn bảo quản pháp lýdépasser le délai de conservationvượt quá thời hạn bảo quản

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

date de péremptioncụm từ
ngày hết hạn sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'délai de conservation' khác với 'date de péremption' (ngày hết hạn sử dụng).

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, 'délai de conservation' phải được tuân thủ nghiêm ngặt.

Nguồn gốc từ

Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'conservation' có nghĩa là 'bảo quản'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ thời gian mà một vật hoặc dữ liệu phải được bảo quản.

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực pháp lý, 'délai de conservation' thường được quy định rõ trong các văn bản pháp luật. Trong lĩnh vực kinh doanh, nó thường liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng và an toàn của sản phẩm.

Phân tích từ

délai
thời gian
root
+
conservation
bảo quản
root
Từ Điển Pháp Việt