bureau de tabac

/by.ʁo də ta.ba/
cửa hàng bán thuốc lá

Je vais au bureau de tabac pour acheter des cigarettes.

Tôi đi cửa hàng bán thuốc lá để mua thuốc lá.


trang trọng

Cửa hàng bán thuốc lá, giấy bạc, tem, và các sản phẩm liên quan.

Le bureau de tabac vend aussi des journaux et des magazines.

Cửa hàng bán thuốc lá cũng bán báo và tạp chí.

Từ 'bureau' ở đây có nghĩa là 'cửa hàng', không phải văn phòng.

Cụm từ kết hợp

acheter au bureau de tabacmua ở cửa hàng bán thuốc lábureau de tabac ouvertcửa hàng bán thuốc lá mở cửa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Giới tính của từ 'bureau'

Từ 'bureau' là danh từ giống đực, nên sử dụng 'le bureau'.

Nguồn gốc từ

Từ 'bureau' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'burel' (vải thô), ban đầu chỉ văn phòng, sau này mở rộng nghĩa. 'Tabac' là từ tiếng Pháp mượn từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'bureau de tabac' thường được gọi tắt là 'tabac'.

Phân tích từ

bureau
cửa hàng
root
+
de
của
preposition
+
tabac
thuốc lá
root
Từ Điển Pháp Việt