abimer
làm hỏng, hư hạiAttention, ne pas abîmer les livres !
Cẩn thận, đừng làm hỏng sách nhé!
Làm cho cái gì đó mất đi tình trạng tốt, nguyên vẹn; gây tổn hại vật chất hoặc tinh thần.
Le sel abîme les métaux.
Muối làm hỏng kim loại.
Son comportement m'a profondément abîmé.
Cách cư xử của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (hư hại vật thể) hoặc tinh thần (tổn thương cảm xúc).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'abîmer' và 'casser'
'Abîmer' ám chỉ sự hủy hoại nghiêm trọng, khó sửa chữa (ví dụ: 'abîmer un livre' = làm hỏng sách không thể đọc được), trong khi 'casser' chỉ vỡ vụn tức thì (ví dụ: 'casser un verre' = làm vỡ cốc).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'abîmer' trong ngữ cảnh trang trọng
Trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về tổn hại nghiêm trọng (sức khỏe, danh dự), 'abîmer' là lựa chọn phù hợp. Ví dụ: 'Cette décision a abîmé la confiance des investisseurs' (Quyết định này đã hủy hoại lòng tin của các nhà đầu tư).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'abimier' (thế kỷ 12), bắt nguồn từ tiếng Latin 'abyssus' (vực sâu, nghĩa bóng là hủy hoại hoàn toàn). Có liên hệ với 'abîme' (vực thẳm) do hình ảnh vật bị rơi xuống vực sâu không thể cứu vãn.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'abîmer' nhấn mạnh sự hủy hoại không thể phục hồi, mang tính lâu dài. Khác với 'casser' (vỡ) chỉ hư hại tức thời. Có thể dùng cho vật thể (vật chất) hoặc con người (tinh thần).