Looking up...
Le Premier ministre a présenté son plan économique.
Thủ tướng đã trình bày kế hoạch kinh tế của mình.
Người đứng đầu chính phủ, được bổ nhiệm bởi tổng thống hoặc quốc hội để lãnh đạo chính phủ và thực thi chính sách.
Le Premier ministre a rencontré les chefs d'État pour discuter des relations internationales.
Thủ tướng đã gặp các nhà lãnh đạo quốc gia để thảo luận về quan hệ quốc tế.
Trong một số hệ thống chính trị, Thủ tướng có quyền lực lớn hơn Tổng thống.
Trong một số hệ thống chính trị, Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ và chịu trách nhiệm trước quốc hội, trong khi Tổng thống là người đứng đầu nhà nước.
Thủ tướng thường có quyền lực lớn trong việc thực thi chính sách, nhưng quyền lực thực tế phụ thuộc vào hệ thống chính trị của mỗi quốc gia.
Từ 'Premier' có nghĩa là 'đầu tiên' và 'ministre' là 'bộ trưởng'. Trong hệ thống chính phủ Pháp, Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ.
Trong một số quốc gia, Thủ tướng có quyền lực lớn hơn Tổng thống, trong khi ở các nước khác, Tổng thống là người có quyền lực cao nhất.