Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. être à

être à

/ɛtʁ‿a/
ở, có ở

Il est à la maison.

Anh ấy ở nhà.


trang trọngthông thường

Được ở một nơi nào đó, có mặt tại một địa điểm

Elle est à Paris cette semaine.

Cô ấy ở Paris tuần này.

Le livre est à la bibliothèque.

Quý sách ở thư viện.

Dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật.

trang trọngthông thường

Thuộc về, thuộc về sở hữu của ai đó

Cette voiture est à moi.

Chiếc xe này thuộc về tôi.

Le problème est à toi de résoudre.

Vấn đề này thuộc về bạn phải giải quyết.

Dùng để chỉ sở hữu hoặc trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

être à la maisonở nhàêtre à l'écoleở trườngêtre à la bibliothèqueở thư viện

Từ đồng nghĩa

se trouverse situer

Từ trái nghĩa

être absentêtre éloigné

Cụm từ liên quan

être chezcụm từ
ở nhà của ai đó
être danscụm từ
ở bên trong

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'être à' chỉ vị trí hoặc sở hữu, không dùng cho trạng thái.

Quy tắc vàng

Vị trí vs. sở hữu

Nếu muốn chỉ vị trí, dùng 'être à'. Nếu muốn chỉ sở hữu, cũng có thể dùng 'appartenir à'.

Nguồn gốc từ

Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'à' (ở) để chỉ vị trí hoặc sở hữu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật, hoặc để chỉ sở hữu.

Phân tích từ

être
tồn tại
root
+
à
ở, về
preposition
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.