Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. rival

rival

/riˈβal/
đối thủ

El equipo rival ganó el partido.

Đội đối thủ đã thắng trận đấu.


chung

Một người hoặc nhóm cạnh tranh với một người hoặc nhóm khác, thường trong một cuộc thi hoặc tranh giành quyền lực.

Los dos rivales políticos se enfrentaron en un debate televisado.

Hai đối thủ chính trị đã đối đầu trong một cuộc tranh luận trên truyền hình.

El club de fútbol tiene un gran rival en la liga.

Câu lạc bộ bóng đá có một đối thủ lớn trong giải đấu.

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

rival deđối thủ củarival acérrimođối thủ khốc liệt

Từ đồng nghĩa

competidorcontrincanteadversario

Từ trái nghĩa

aliadocompañero

Cụm từ liên quan

ser rival de alguiencụm từ
là đối thủ của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cạnh tranh

Từ 'rival' thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ cạnh tranh, đặc biệt là trong thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rival' và 'enemigo'

'Rival' thường chỉ đến một mối quan hệ cạnh tranh, trong khi 'enemigo' có nghĩa là kẻ thù, thường có tính chất thù địch hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'rivalis', có nghĩa là 'người ở bên kia sông', từ 'rivus' (sông). Ban đầu được sử dụng để chỉ người cạnh tranh với người khác về quyền sử dụng nước.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc tình bạn.

Phân tích từ

rival
người cạnh tranh
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.