Looking up...
El equipo rival ganó el partido.
Đội đối thủ đã thắng trận đấu.
Một người hoặc nhóm cạnh tranh với một người hoặc nhóm khác, thường trong một cuộc thi hoặc tranh giành quyền lực.
Los dos rivales políticos se enfrentaron en un debate televisado.
Hai đối thủ chính trị đã đối đầu trong một cuộc tranh luận trên truyền hình.
El club de fútbol tiene un gran rival en la liga.
Câu lạc bộ bóng đá có một đối thủ lớn trong giải đấu.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thi thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.
Từ 'rival' thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ cạnh tranh, đặc biệt là trong thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.
'Rival' thường chỉ đến một mối quan hệ cạnh tranh, trong khi 'enemigo' có nghĩa là kẻ thù, thường có tính chất thù địch hơn.
Từ gốc Latinh 'rivalis', có nghĩa là 'người ở bên kia sông', từ 'rivus' (sông). Ban đầu được sử dụng để chỉ người cạnh tranh với người khác về quyền sử dụng nước.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc tình bạn.