Looking up...
Vivo en una pensión cerca de la universidad.
Tôi sống ở một nhà trọ gần trường đại học.
Nhà trọ, nơi cho thuê phòng ngủ cho người khác ở tạm thời.
La pensión es económica pero cómoda.
Nhà trọ này rẻ nhưng thoải mái.
Thường được sử dụng để chỉ nơi ở tạm thời cho sinh viên hoặc du khách.
Tiền trợ cấp, thường là tiền trợ cấp cho người già hoặc người khuyết tật.
Recibió una pensión por su jubilación.
Ông ấy nhận trợ cấp hưu trí.
Trong ngữ cảnh pháp lý, pensión có thể đề cập đến tiền trợ cấp từ chính phủ hoặc tổ chức.
Lưu ý rằng 'pensión' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhà trọ' hoặc 'trợ cấp'.
'Pensión' thường chỉ nơi ở tạm thời với giá rẻ hơn so với 'hotel', và thường có dịch vụ ít hơn.
Từ gốc Latinh 'pensio', có nghĩa là 'trả tiền' hoặc 'trợ cấp'.
Từ 'pensión' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhà trọ' hoặc 'trợ cấp'.