Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. metaagente

metaagente

/metaˈa.xente/
công cụ hoặc hệ thống tự động hóa hoạt động trên nền tảng web3

El metaagente puede gestionar transacciones en la blockchain sin intervención humana.

Metaagente có thể quản lý các giao dịch trên blockchain mà không cần sự can thiệp của con người.


Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống hoặc công cụ tự động hóa hoạt động trên nền tảng web3, thường liên quan đến blockchain, AI hoặc các công nghệ mới. Nó có thể thực hiện các tác vụ phức tạp như quản lý giao dịch, phân tích dữ liệu hoặc tương tác với các ứng dụng phân tán.

Los metaagentes están revolucionando la forma en que interactuamos con las aplicaciones descentralizadas.

Metaagente đang cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với các ứng dụng phân tán.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực blockchain, AI và các công nghệ mới.

Cụm từ kết hợp

metaagente autónomometaagente tự độngmetaagente en blockchainmetaagente trên blockchain

Từ đồng nghĩa

agente autónomosistema descentralizadobot inteligente

Từ trái nghĩa

sistema centralizadointervención humana

Cụm từ liên quan

agente autónomocụm từ
công cụ tự động hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Metaagente thường được sử dụng trong các bài viết hoặc cuộc trò chuyện về blockchain, AI và các công nghệ mới.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các công cụ truyền thống

Metaagente khác với các công cụ tự động hóa truyền thống bởi nó hoạt động trên nền tảng web3 và thường liên quan đến blockchain.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta' (siêu, vượt trội) và 'agente' (công cụ, đại lý), ám chỉ các công cụ tự động hóa tiên tiến trên nền tảng web3.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ mới như blockchain, AI và các ứng dụng phân tán.

Phân tích từ

meta
siêu, vượt trội
prefix
+
agente
công cụ, đại lý
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.