mantener la calma
giải tỏa căng thẳngEs importante mantener la calma en situaciones difíciles.
Điều quan trọng là giải tỏa căng thẳng trong những tình huống khó khăn.
Giải tỏa căng thẳng, giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
El médico le dijo que mantuviera la calma durante el examen.
Bác sĩ bảo anh ấy phải giải tỏa căng thẳng trong khi kiểm tra.
Mantén la calma, todo va a salir bien.
Giải tỏa căng thẳng đi, mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống căng thẳng
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
Quy tắc vàng
Giải tỏa căng thẳng
Giải tỏa căng thẳng là cách tốt nhất để đối phó với những tình huống khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ 'mantener' có nghĩa là 'duy trì' hoặc 'giải tỏa', còn 'la calma' có nghĩa là 'bình tĩnh'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ hành động giữ bình tĩnh.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn để khuyến khích người khác hoặc bản thân giữ bình tĩnh.