más vale tarde que nunca

/mas ˈbale ˈtaɾde ke ˈnuŋka/◆tục ngữ
trễ hơn là tốt hơn không

Aunque no pudimos empezar el proyecto a tiempo, más vale tarde que nunca.

Dù chúng ta không thể bắt đầu dự án đúng thời hạn, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc làm một việc nào đó, dù đã trễ, vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
Nghĩa đen
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ.
Phân tích nghĩa đen
más valetốt hơn+tardemuộn+quehơn là+nuncakhông bao giờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc hoàn thành một việc dù muộn, vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn hoàn thành một công việc muộn nhưng vẫn có giá trị, bạn có thể nói 'más vale tarde que nunca' để khuyến khích hoặc an ủi mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một triết lý tích cực trong văn hóa Tây Ban Nha, khuyến khích mọi người không bỏ cuộc dù đã muộn.
thông thường

Nói về việc làm một việc nào đó, dù đã trễ, vẫn tốt hơn là không làm gì cả.

No he terminado mi tarea, pero más vale tarde que nunca.

Tôi chưa hoàn thành bài tập, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.

Aunque llegamos tarde a la fiesta, más vale tarde que nunca.

Dù chúng ta đến buổi tiệc muộn, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn.

Cụm từ liên quan

nunca es tarde si la dicha es buenatục ngữ
Không bao giờ muộn nếu kết quả là tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn, nhưng vẫn có giá trị.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa đen là 'tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn, nhưng vẫn có giá trị.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt