más vale tarde que nunca
trễ hơn là tốt hơn khôngAunque no pudimos empezar el proyecto a tiempo, más vale tarde que nunca.
Dù chúng ta không thể bắt đầu dự án đúng thời hạn, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.
Nói về việc làm một việc nào đó, dù đã trễ, vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
No he terminado mi tarea, pero más vale tarde que nunca.
Tôi chưa hoàn thành bài tập, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.
Aunque llegamos tarde a la fiesta, más vale tarde que nunca.
Dù chúng ta đến buổi tiệc muộn, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.
Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tích cực
Câu này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn, nhưng vẫn có giá trị.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa đen là 'tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn, nhưng vẫn có giá trị.