Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. en absoluto

en absoluto

/en abˈsolu.to/
chắc chắn không

No, en absoluto.

Không, chắc chắn không.


thông thường

Dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, cho thấy sự không đồng ý hoặc sự phủ nhận hoàn toàn.

¿Te gusta el café? — En absoluto, lo odio.

Anh thích cà phê không? — Chắc chắn không, tôi ghét nó.

¿Crees que es justo? — En absoluto, es injusto.

Anh nghĩ điều đó công bằng không? — Chắc chắn không, điều đó không công bằng.

Thường dùng trong câu trả lời ngắn gọn để phủ định một cách mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

en absoluto nochắc chắn không

Từ đồng nghĩa

de ninguna manerani hablarni por asomo

Từ trái nghĩa

por supuestoclaro que sísin duda

Cụm từ liên quan

ni hablarcụm từ
chắc chắn không
de ninguna maneracụm từ
chắc chắn không

Mẹo hay

Sử dụng trong câu trả lời

Dùng 'en absoluto' khi muốn phủ định một cách mạnh mẽ trong câu trả lời ngắn gọn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu hỏi

Không dùng 'en absoluto' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu trả lời để phủ định.

Nguồn gốc từ

Từ 'absoluto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absolutus', nghĩa là 'hoàn toàn, tuyệt đối'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để phủ định một cách mạnh mẽ.

Phân tích từ

en
trong
preposition
+
absoluto
hoàn toàn
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.