Looking up...
Mi domicilio está en Madrid.
Địa chỉ nhà tôi ở Madrid.
Địa chỉ nơi cư trú chính của một người hoặc tổ chức.
El domicilio fiscal de la empresa está en Barcelona.
Địa chỉ thuế của công ty ở Barcelona.
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.
Nơi ở, nhà ở.
¿Cuál es tu domicilio actual?
Địa chỉ nhà hiện tại của bạn là gì?
Dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Trong văn bản pháp lý, hãy dùng 'domicilio' thay vì 'casa' để tránh nhầm lẫn.
'Domicilio' thường dùng trong giấy tờ pháp lý, như hợp đồng hoặc đăng ký thuế.
Từ gốc Latinh 'domicilium', có nghĩa là 'nhà ở' hoặc 'nơi cư trú'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'domicilio' thường dùng để chỉ địa chỉ chính thức, còn 'casa' dùng cho nơi ở thông thường.