Looking up...
La descarbonización es clave para combatir el cambio climático.
Quy trình giảm thiểu carbon là yếu tố quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
Quy trình giảm thiểu hoặc loại bỏ carbon dioxide và các khí nhà kính khác từ các quá trình công nghiệp, năng lượng và giao thông để giảm tác động đến biến đổi khí hậu.
El gobierno ha lanzado un plan de descarbonización para 2030.
Chính phủ đã công bố kế hoạch giảm thiểu carbon cho năm 2030.
Thường liên quan đến việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và cải tiến công nghệ.
'Descarbonización' liên quan đến việc giảm thiểu carbon, còn 'descabonización' (sai chính tả) không có nghĩa.
Luôn sử dụng 'descarbonización' trong ngữ cảnh môi trường và công nghệ, không nhầm lẫn với các từ tương tự.
Từ 'descarbonización' được hình thành từ tiền tố 'des-' (loại bỏ) và 'carbonización' (quá trình carbon hóa), ám chỉ quá trình loại bỏ carbon.
Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và công nghệ xanh.