Looking up...
Tuvo el coraje de enfrentar al jefe por el despido injusto.
Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với sếp vì sự sa thải bất công.
sự dũng cảm, lòng can đảm
El coraje de los bomberos salvó a muchas personas del incendio.
Lòng dũng cảm của những người lính cứu hỏa đã cứu sống nhiều người khỏi đám cháy.
Thường dùng để chỉ sự can đảm trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.
sự giận dữ, tức giận
Me dio tanto coraje que no podía ni hablar.
Tôi tức giận đến mức không thể nói nên lời.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, biểu thị sự khó chịu mạnh mẽ.
'Coraje' nhấn mạnh sự can đảm trong hành động cụ thể, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh mẽ. 'Valentía' thiên về phẩm chất bẩm sinh, kiên định hơn.
Khi nói về sự tức giận, dùng 'coraje' như 'me dio coraje' (tôi tức giận). Khi nói về hành động dũng cảm, dùng 'tuvo el coraje de...' (anh ấy đã can đảm làm...).
Từ tiếng Latinh 'coraticum', phái sinh từ 'cor' (tim), tượng trưng cho 'sự can đảm xuất phát từ trái tim'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'coraje' có thể mang nghĩa tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (tức giận), tùy ngữ cảnh. Ở Mỹ Latinh, nghĩa 'tức giận' phổ biến hơn.