comida

/koˈmiða/
bữa ăn

La comida más importante del día es el desayuno.

Bữa ăn quan trọng nhất trong ngày là bữa sáng.


chung

Thức ăn nói chung, đồ ăn

¿Qué hay de comida en la nevera?

Có đồ ăn gì trong tủ lạnh vậy?

Có thể chỉ thức ăn nói chung hoặc bữa ăn cụ thể, tùy ngữ cảnh.

chung

Bữa ăn (thường chỉ bữa trưa hoặc tối)

Voy a preparar la comida.

Tôi sẽ chuẩn bị bữa ăn trưa.

Ở nhiều vùng, 'comida' thường chỉ bữa trưa, trong khi bữa tối gọi là 'cena'.

Cụm từ kết hợp

comida rápidađồ ăn nhanhhora de la comidagiờ ăncomida caserađồ ăn nhà nấu

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'comida' và 'comer'

'Comida' là danh từ (thức ăn/bữa ăn), 'comer' là động từ (ăn). Ví dụ: 'Me gusta la comida' (Tôi thích thức ăn) vs 'Voy a comer' (Tôi sẽ ăn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'comida'?

Dùng 'comida' khi nói về thức ăn nói chung hoặc bữa ăn cụ thể (thường là trưa). Để chỉ hành động ăn, dùng 'comer'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'comēdere' (ăn), gồm 'com-' (cùng) + 'edere' (ăn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'comida' có thể chỉ thức ăn nói chung hoặc bữa ăn cụ thể, tùy ngữ cảnh. Ở một số vùng, 'comida' thường chỉ bữa trưa, trong khi bữa tối gọi là 'cena'.

Phân tích từ

com-
tiền tố chỉ sự cùng nhau (từ Latin 'com-')
prefix
+
-ida
hậu tố chỉ hành động (từ Latin '-ere' → '-ida')
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt