Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. calorazo

calorazo

/ka.loˈɾa.θo/
sự nóng bức

Hoy hace un calorazo insoportable.

Hôm nay nóng bức không thể chịu được.


thông thường

Sự nóng bức, nhiệt độ cao gây khó chịu, thường được dùng để mô tả thời tiết nóng bức hoặc không khí nóng bức trong một không gian.

El calorazo de esta tarde es insoportable.

Sự nóng bức của buổi chiều này không thể chịu được.

Con este calorazo, es mejor quedarse en casa.

Với sự nóng bức như vậy, tốt hơn là ở nhà.

Thường được dùng trong ngữ cảnh nói về thời tiết hoặc không khí nóng bức trong một không gian.

Cụm từ kết hợp

hacer calorazonóng bứcun calorazo insoportablesự nóng bức không thể chịu được

Từ đồng nghĩa

calorcalor infernalcalor sofocante

Từ trái nghĩa

fríofresco

Cụm từ liên quan

hacer un calorazocụm từ
nóng bức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'calor' (nóng) và hậu tố '-azo' (tăng cường nghĩa, thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc đột ngột).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức để mô tả sự nóng bức đột ngột hoặc mạnh mẽ.

Phân tích từ

calor
nóng
root
+
-azo
tăng cường nghĩa
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.