acompañar a alguien a casa
đi cùng ai về nhàVoy a acompañar a mi hermana a casa porque está lloviendo.
Tôi sẽ đi cùng chị tôi về nhà vì trời đang mưa.
Đi cùng một người nào đó về nơi họ cư trú (thường là nhà riêng) nhằm mục đích an toàn, lịch sự hoặc thể hiện quan tâm.
Después de la fiesta, Juan acompañó a María a casa para asegurarse de que llegara bien.
Sau bữa tiệc, Juan đã đi cùng María về nhà để đảm bảo cô ấy về đến nơi an toàn.
La policía acompañó al testigo a casa después del juicio.
Cảnh sát đã đi cùng nhân chứng về nhà sau phiên tòa.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội thân mật hoặc tình huống cần sự quan tâm, hỗ trợ. Không mang nghĩa bóng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn thể hiện sự quan tâm hoặc lịch sự trong giao tiếp xã hội. Ví dụ, sau một buổi hẹn hò hoặc buổi gặp mặt, bạn có thể nói 'Te acompaño a casa' để đề nghị đưa người đó về.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'acompañar' và 'llevar'
'Acompañar' nhấn mạnh vào hành động 'ở cùng, đi cùng' (có thể đi bộ hoặc bằng phương tiện), trong khi 'llevar' nhấn mạnh vào hành động 'chở, đưa' bằng phương tiện. Ví dụ: 'Acompañé a mi amigo a casa' (tôi đi cùng bạn về nhà) khác với 'Llevé a mi amigo a casa en coche' (tôi chở bạn về nhà bằng xe).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'cum' (cùng) + 'panis' (bánh mì) → 'companio' (bạn đồng hành). Ý nghĩa gốc là 'chia sẻ bánh mì', sau đó mở rộng thành 'ở cùng nhau' trong tiếng Latinh cổ. Sang tiếng Tây Ban Nha, 'acompañar' giữ nghĩa 'ở cùng, đi cùng' và kết hợp với 'casa' (nhà) tạo thành cụm từ chỉ hành động đi cùng ai đó về nơi cư trú.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sự. Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, việc đi cùng ai đó về nhà (đặc biệt là vào buổi tối) có thể mang ý nghĩa quan tâm, bảo vệ hoặc thể hiện sự tôn trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng như 'hỗ trợ tinh thần' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.