Looking up...
El acoso escolar afecta a muchos estudiantes.
Quấy rối học đường ảnh hưởng đến rất nhiều học sinh.
Hành động quấy rối hoặc bắt nạt người khác một cách liên tục, thường gây ra sự bất an hoặc sợ hãi.
El acoso laboral puede tener graves consecuencias para la salud mental.
Quấy rối trong nơi làm việc có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe tâm thần.
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm trường học, nơi làm việc, hoặc trên mạng.
Từ 'acoso' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí để mô tả hành vi quấy rối.
'Acoso' thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối liên tục, trong khi 'hostigamiento' có thể mô tả các hành vi quấy rối hoặc bắt nạt một cách có hệ thống.
Từ gốc Latinh 'accusare' (tỏ ra, buộc tội), phát triển thành 'acosar' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'quấy rối'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả hành vi quấy rối. Trong tiếng Việt, từ 'quấy rối' hoặc 'bắt nạt' thường được sử dụng để dịch từ này.