Tiếng Việt 到 한국어 词典与翻译 | Vocapedia
Từ Điển Việt Hàn
免费 Tiếng Việt–한국어 词典,包含 50000+ 个单词、例句、IPA 音标和翻译。查询任意单词,了解其真实用法。
50000+ 个单词
每日一词
thương
To love tenderly, often with a sense of pity, compassion, or affectionate concern for someone.
“Mẹ thương con nên luôn lo lắng cho con.”
热门 Tiếng Việt–한국어 单词
示例词条
bão số 6/bào số sáu/
Definition
태풍 번호 6
Example
“Bão số 6 đổ bộ vào miền Trung Việt Nam.”
“태풍 번호 6가 베트남 중부에 상륙했습니다.”
查看完整释义 →常见问题
这本词典包含 50000+ 个单词及释义、例句和翻译——并且每天都在增长。
是的,Vocapedia 完全免费。无需注册即可查询任何单词、查看例句并浏览每个词典。
是的,每个词条都包含 IPA 音标和音频播放,让你听到每个单词的发音。
是的,创建免费账户即可保存单词、创建自定义收藏,并通过间隔重复复习,让你永不忘词。
相关词典
한국어 → Tiếng Việt
Từ Điển Hàn Việt
Tiếng Việt → Deutsch
Từ Điển Việt Đức
Tiếng Việt → English
Từ Điển Việt Anh
Tiếng Việt → Español
Từ Điển Việt Tây Ban Nha
Tiếng Việt → Français
Từ Điển Việt Pháp
Tiếng Việt → हिन्दी
Từ Điển Việt Hindi
Tiếng Việt → Italiano
Từ Điển Việt Ý
Tiếng Việt → 日本語
Từ Điển Việt Nhật
Tiếng Việt → Tiếng Việt
Từ Điển Tiếng Việt
扩充你的词汇量
扩充你的词汇量——保存单词、创建收藏,并通过间隔重复每日复习。