Từ điển & Dịch Tiếng Việt sang Español | Vocapedia

Từ Điển Việt Tây Ban Nha

Từ điển Tiếng Việt–Español miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
thương
🇻🇳verb

To love tenderly, often with a sense of pity, compassion, or affectionate concern for someone.

Mẹ thương con nên luôn lo lắng cho con.

Từ phổ biến Tiếng Việt–Español

Mục từ ví dụ

bão số 6/ɓaːw˧˨ʔ sɔ˧˥ ʦaː˧˥/

Definition

huracán de categoría 6

Example

Bão số 6 đang di chuyển về phía nam.

El huracán de categoría 6 se está moviendo hacia el sur.

Xem định nghĩa đầy đủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.