Looking up...
Nicht er, sondern sie hat das Problem gelöst.
Không phải anh ấy, mà chính cô ấy đã giải quyết vấn đề.
Từ dùng để nối hai mệnh đề nhằm thể hiện sự đối lập hoặc bổ sung ý nghĩa, thường dịch là 'mà', 'thay vào đó', 'chứ không phải'.
Ich trinke keinen Kaffee, sondern Tee.
Tôi không uống cà phê, mà uống trà.
Nicht nur er, sondern auch sie kommt zur Party.
Không chỉ anh ấy, mà cả cô ấy cũng đến buổi tiệc.
Sử dụng 'sondern' sau một mệnh đề phủ định để giới thiệu một thông tin đối lập hoặc bổ sung. Không dùng 'sondern' sau mệnh đề khẳng định.
Sử dụng 'nicht... sondern' để thể hiện sự đối lập rõ ràng giữa hai lựa chọn. Ví dụ: 'Ich mag keinen Fußball, sondern Basketball.' (Tôi không thích bóng đá, mà thích bóng rổ.)
1. Luôn có mệnh đề phủ định trước 'sondern'. 2. Không dùng 'sondern' sau mệnh đề khẳng định. 3. 'Sondern' thường đi kèm với 'nicht' hoặc các từ phủ định khác như 'kein', 'nichts'.
Từ tiếng Đức cổ 'sonderan', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'sunder' (tách biệt, khác biệt). Ban đầu mang nghĩa 'riêng biệt', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'mà' trong cấu trúc đối lập.
1. Luôn đứng sau một mệnh đề phủ định (thường có 'nicht', 'kein', 'nichts'). 2. Không bao giờ đứng đầu câu. 3. Có thể kết hợp với 'nicht nur' để nhấn mạnh sự bổ sung (ví dụ: 'nicht nur... sondern auch').