Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich bei jemandem anmelden

sich bei jemandem anmelden

/zɪç baɪ ˈjeːmandəm ˈanmɛldn̩/
đăng ký với ai đó

Bevor du das Hotel betrittst, musst du dich bei der Rezeption anmelden.

Trước khi bạn bước vào khách sạn, bạn phải đăng ký tại quầy lễ tân.


trang trọng

Đăng ký với một người hoặc cơ quan để thông báo về sự hiện diện hoặc tham gia một hoạt động.

Im Fitnessstudio musst du dich bei der Trainerin anmelden, bevor du trainieren darfst.

Trong phòng tập thể dục, bạn phải đăng ký với huấn luyện viên trước khi được tập.

Für den Kurs musst du dich bei der Kursleitung anmelden.

Để tham gia khóa học, bạn phải đăng ký với người quản lý khóa học.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký vào một cơ sở, tham gia một hoạt động, hoặc thông báo về sự hiện diện.

Cụm từ kết hợp

sich bei der Rezeption anmeldenđăng ký tại quầy lễ tânsich bei der Schule anmeldenđăng ký tại trường

Từ đồng nghĩa

sich registrierensich eintragen

Từ trái nghĩa

sich abmelden

Cụm từ liên quan

sich abmeldencụm từ
hủy đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký vào một cơ sở, tham gia một hoạt động, hoặc thông báo về sự hiện diện.

Quy tắc vàng

Chú ý đến đối tượng đăng ký

Luôn nhớ rõ đối tượng mà bạn đang đăng ký, ví dụ: 'bei der Rezeption' (tại quầy lễ tân), 'bei der Schule' (tại trường), 'bei der Trainerin' (với huấn luyện viên).

Nguồn gốc từ

Từ "anmelden" có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký vào một cơ sở, tham gia một hoạt động, hoặc thông báo về sự hiện diện.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
bei
tại
preposition
+
jemandem
ai đó
pronoun
+
anmelden
đăng ký
verb
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.