kalt und distanziert sein

/kalt ʊnt dɪstanˈt͡siːɐ̯t zaɪn/
lạnh lùng và xa lánh

Er ist oft kalt und distanziert, wenn er gestresst ist.

Anh ấy thường lạnh lùng và xa lánh khi bị căng thẳng.


thông thường

Mô tả một người có thái độ lạnh lùng, xa lánh, không thân thiết hoặc không thể cảm thông với người khác.

Sie wirkt immer kalt und distanziert, obwohl sie eigentlich sehr einfühlsam ist.

Cô ấy luôn lạnh lùng và xa lánh, dù thực ra cô rất thông cảm.

Sein kaltes und distanziertes Verhalten hat viele Kollegen verunsichert.

Thái độ lạnh lùng và xa lánh của anh ấy đã làm nhiều đồng nghiệp bối rối.

Thường dùng để mô tả người có tính cách khó gần, không dễ dàng giao tiếp hoặc cảm thông.

Cụm từ kết hợp

kalt und distanziert bleibenvẫn lạnh lùng và xa lánhkalt und distanziert wirkentrông lạnh lùng và xa lánh

Cụm từ liên quan

auf Distanz gehencụm từ
xa lánh, giữ khoảng cách
kaltblütig seincụm từ
lạnh lùng, không cảm xúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả người có thái độ xa cách trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật lý

Không dùng để mô tả điều gì đó lạnh về nhiệt độ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kalt' (lạnh lùng) và 'distanziert' (xa lánh), mô tả thái độ xa cách.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có tính cách khó gần hoặc thái độ không thân thiện.

Phân tích từ

kalt
lạnh lùng
root
+
und
và
conjunction
+
distanziert
xa lánh
root
+
sein
là
verb
Từ Điển Đức Việt