kalt und distanziert sein
lạnh lùng và xa lánhEr ist oft kalt und distanziert, wenn er gestresst ist.
Anh ấy thường lạnh lùng và xa lánh khi bị căng thẳng.
Mô tả một người có thái độ lạnh lùng, xa lánh, không thân thiết hoặc không thể cảm thông với người khác.
Sie wirkt immer kalt und distanziert, obwohl sie eigentlich sehr einfühlsam ist.
Cô ấy luôn lạnh lùng và xa lánh, dù thực ra cô rất thông cảm.
Sein kaltes und distanziertes Verhalten hat viele Kollegen verunsichert.
Thái độ lạnh lùng và xa lánh của anh ấy đã làm nhiều đồng nghiệp bối rối.
Thường dùng để mô tả người có tính cách khó gần, không dễ dàng giao tiếp hoặc cảm thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để mô tả người có thái độ xa cách trong giao tiếp.
Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả vật lý
Không dùng để mô tả điều gì đó lạnh về nhiệt độ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'kalt' (lạnh lùng) và 'distanziert' (xa lánh), mô tả thái độ xa cách.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có tính cách khó gần hoặc thái độ không thân thiện.