im Allgemeinen

/ɪm ˈalɡəˌmeːnən/
trong tổng thể

Im Allgemeinen sind die Menschen hier sehr freundlich.

Trong tổng thể, người dân ở đây rất thân thiện.


trang trọng

Thường được dùng để nói về một điều chung chung, một quy tắc hoặc một tình huống phổ biến mà không có ngoại lệ cụ thể.

Im Allgemeinen sollte man pünktlich zur Arbeit kommen.

Trong tổng thể, mọi người nên đến làm việc đúng giờ.

Im Allgemeinen ist das Wetter in dieser Region mild.

Trong tổng thể, thời tiết ở khu vực này là ôn hòa.

Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

im Allgemeinen gesehentrong tổng thể nhìn chungim Allgemeinen gilttrong tổng thể được coi là

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Bạn có thể sử dụng 'im Allgemeinen' trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp để nói về một quy tắc hoặc một tình huống phổ biến.

Quy tắc vàng

Không dùng cho ngoại lệ

Không nên dùng 'im Allgemeinen' để nói về một ngoại lệ cụ thể. Nó được dùng để nói về một điều chung chung mà không có ngoại lệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'im' (trong) và 'Allgemeinen' (tổng thể), dùng để chỉ một điều chung chung mà không có ngoại lệ cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Có thể được dùng để nói về một quy tắc, một tình huống phổ biến hoặc một điều chung chung.

Phân tích từ

im
trong
prefix
+
Allgemeinen
tổng thể
root
Từ Điển Đức Việt