ein Bekannter von mir

/aɪn bəˈkantɐt fɔn miːɐ̯/
một người quen của tôi

Das ist ein Bekannter von mir.

Đó là một người quen của tôi.


thông thường

Người mà tôi biết nhưng không thân thiết

Ich habe gestern einen Bekannten von mir getroffen.

Hôm qua tôi đã gặp một người quen của tôi.

Sử dụng để chỉ một người mà bạn biết nhưng không thân thiết như bạn bè.

Cụm từ kết hợp

ein guter Bekanntermột người quen thân thiếtein alter Bekanntermột người quen cũ

Cụm từ liên quan

ein guter Bekanntercụm từ
một người quen thân thiết
ein alter Bekanntercụm từ
một người quen cũ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'ein Bekannter von mir' khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ không quá thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ 'Bekannter' có gốc từ động từ 'bekannt' (biết) + hậu tố '-er' (người).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết, khác với 'Freund' (bạn thân).

Phân tích từ

ein
một
article
+
Bekannter
người quen
noun
+
von
của
preposition
+
mir
tôi
pronoun
Từ Điển Đức Việt