Looking up...
Die anhaltende Trockenheit hat die Ernte stark beeinträchtigt.
Sự khô hạn kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.
Sự khô hạn kéo dài, không có mưa trong một thời gian dài, gây ra các vấn đề như khan hiếm nước, mất mùa màng, và thậm chí gây hỏa hoạn.
Die anhaltende Trockenheit hat zu Wasserknappheit in vielen Regionen geführt.
Sự khô hạn kéo dài đã dẫn đến khan hiếm nước ở nhiều vùng.
Landwirte leiden unter der anhaltenden Trockenheit und den daraus resultierenden Ernteausfällen.
Các nông dân đang chịu đựng sự khô hạn kéo dài và những thiệt hại về mùa màng do đó.
Thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng, nghiên cứu môi trường, hoặc các tình huống khẩn cấp về khan hiếm nước.
Thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng, nghiên cứu môi trường, hoặc các tình huống khẩn cấp về khan hiếm nước.
Không nên sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà chỉ trong các báo cáo hoặc tình huống nghiêm trọng.
Từ 'anhaltend' có nghĩa là 'kéo dài, không ngừng', và 'Trockenheit' có nghĩa là 'khô hạn'. Cả hai từ kết hợp lại để mô tả tình trạng khô hạn kéo dài.
Thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng, nghiên cứu môi trường, hoặc các tình huống khẩn cấp về khan hiếm nước.