Zufriedenheit

/t͡suːfʁiːdn̩haɪ̯t/
sự hài lòng

Ihre Zufriedenheit ist unser oberstes Ziel.

Sự hài lòng của bạn là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi.


trang trọng

trạng thái cảm thấy hài lòng, vừa ý về một tình huống, kết quả hoặc bản thân

Nach dem Gespräch zeigte sich eine spürbare Zufriedenheit bei allen Beteiligten.

Sau cuộc trò chuyện, có thể cảm nhận rõ sự hài lòng nơi tất cả những người tham gia.

Die Studie untersucht den Zusammenhang zwischen Arbeitszufriedenheit und Produktivität.

Nghiên cứu này khảo sát mối liên hệ giữa sự hài lòng trong công việc và năng suất.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, giáo dục hoặc tâm lý học. Có thể kết hợp với các từ khác như 'berufliche Zufriedenheit' (sự hài lòng trong công việc) hoặc 'persönliche Zufriedenheit' (sự hài lòng cá nhân).

Cụm từ kết hợp

berufliche Zufriedenheitsự hài lòng trong công việcZufriedenheit ausdrückenthể hiện sự hài lòngmit etwas Zufriedenheit findentìm thấy sự hài lòng trong điều gì đó

Cụm từ liên quan

mit sich selbst zufrieden seincụm từ
hài lòng với bản thân
Zufriedenheit ist der Schlüssel zum Glücktục ngữ
sự hài lòng là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc

Mẹo hay

Phân biệt 'Zufriedenheit' và 'Glück'

'Zufriedenheit' nhấn mạnh trạng thái hài lòng, vừa ý về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: công việc, mối quan hệ), trong khi 'Glück' (hạnh phúc) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm niềm vui, may mắn hoặc sự thỏa mãn toàn diện. Ví dụ: 'Ich bin mit meinem Job zufrieden' (Tôi hài lòng với công việc của mình) nhưng không nhất thiết 'glücklich' (hạnh phúc) nếu công việc không đem lại niềm vui sâu sắc.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'Zufriedenheit' để diễn tả niềm vui tạm thời hoặc sự hài lòng thoáng qua. Từ này thường ám chỉ sự hài lòng bền vững, có suy nghĩ cân nhắc. Ví dụ, không nên nói 'Ich bin zufrieden, weil ich heute einen Kaffee getrunken habe' (Tôi hài lòng vì hôm nay tôi uống cà phê) mà nên dùng 'Ich freue mich' (Tôi vui) cho cảm xúc thoáng qua.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'zu' (đến) + 'frieden' (hòa bình, yên ổn) + hậu tố '-heit' (thể hiện trạng thái). Nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'frid' (hòa bình) liên quan đến 'Frieden' (hòa bình).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức có thể dùng 'zufrieden sein' (cảm thấy hài lòng) thay vì danh từ 'Zufriedenheit'.

Phân tích từ

zu
đến, hướng tới
prefix
+
frieden
hòa bình, yên ổn
root
+
heit
hậu tố thể hiện trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt