Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wer nicht mit der Zeit geht, bleibt stehen

Wer nicht mit der Zeit geht, bleibt stehen

/veːɐ̯ nɪçt mɪt deːɐ̯ tsaɪ̯t geːt, blaɪ̯pt ʃteːən/◆tục ngữ
Người không theo kịp thời đại thì sẽ bị bỏ lại

In der schnelllebigen Technologiebranche muss man sich ständig weiterentwickeln, sonst bleibt man zurück.

Trong ngành công nghệ phát triển nhanh, bạn phải luôn nâng cao bản thân, nếu không sẽ bị bỏ lại.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về người không theo kịp thời đại, không thích nghi với sự thay đổi, và cuối cùng bị bỏ lại phía sau.
¶ Nghĩa đen
Người không đi cùng thời gian thì đứng yên.
Phân tích nghĩa đen
WerAi+nicht mit der Zeit gehtkhông đi cùng thời gian+bleibt stehenđứng yên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng yên trong khi thế giới xung quanh đang thay đổi nhanh chóng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại về sự phát triển cá nhân hoặc sự nghiệp, khi muốn khuyến khích người khác phải luôn tiến bộ và không ngừng phát triển.
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này phản ánh triết lý Đức về sự quan trọng của sự thích nghi và phát triển liên tục trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.
thông thường

Nói về người không theo kịp thời đại, không thích nghi với sự thay đổi, và cuối cùng bị bỏ lại phía sau.

Viele Unternehmen, die sich nicht an die Digitalisierung anpassen, werden bald vom Markt verschwinden.

Nhiều công ty không thích nghi với sự chuyển đổi số sẽ sớm bị loại khỏi thị trường.

Thường dùng để khuyến khích người khác phải luôn tiến bộ và không ngừng phát triển.

Từ đồng nghĩa

Wer nicht vorwärts geht, bleibt stehenStillstand bedeutet Rückschritt

Từ trái nghĩa

Wer sich anpasst, bleibt relevant

Cụm từ liên quan

Stillstand bedeutet Rückschritttục ngữ
Sự đứng yên có nghĩa là sự lùi lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phát triển

Thường dùng để khuyến khích người khác phải luôn tiến bộ và không ngừng phát triển.

Quy tắc vàng

Thích nghi và phát triển liên tục

Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, người nào không thích nghi và phát triển sẽ bị bỏ lại phía sau.

Nguồn gốc từ

Tục ngữ tiếng Đức cổ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thích nghi và phát triển liên tục.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về sự phát triển cá nhân, sự nghiệp, hoặc tiến bộ xã hội.

Phân tích từ

Wer nicht mit der Zeit geht
Người không theo kịp thời đại
phrase
+
bleibt stehen
bị bỏ lại phía sau
phrase
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.