Looking up...
Er nahm einen Waschlappen und wischte den Tisch ab.
Anh ấy lấy khăn lau và lau bàn.
Một miếng vải mềm dùng để lau chùi, thường được làm từ vải bông hoặc vải thô.
Sie wrang den Waschlappen aus und legte ihn zum Trocknen.
Cô ấy vắt khăn lau và để nó khô.
Thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc phòng tắm.
Waschlappen thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc phòng tắm, không phải là một từ chuyên ngành.
Từ ghép từ 'waschen' (lau) và 'Lappen' (miếng vải).
Thường được sử dụng trong các hoạt động gia đình như lau chùi, rửa bát hoặc vệ sinh.