Looking up...
Der Tankrabatt hilft Autofahrern, Geld zu sparen.
Giảm giá nhiên liệu giúp người lái xe tiết kiệm tiền.
Giảm giá tiền khi bơm nhiên liệu, thường được chính phủ hoặc nhà cung cấp nhiên liệu áp dụng để giảm chi phí vận chuyển.
Die Regierung hat einen Tankrabatt eingeführt, um die Inflation zu bekämpfen.
Chính phủ đã áp dụng giảm giá nhiên liệu để chống lạm phát.
Thường được sử dụng trong các chính sách kinh tế hoặc các chương trình khuyến mãi của nhà nước.
Từ này chỉ áp dụng cho giảm giá nhiên liệu, không dùng cho các sản phẩm khác.
Từ ghép từ 'Tank' (bể chứa nhiên liệu) và 'Rabatt' (giảm giá).
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế hoặc khi nói về chi phí vận chuyển.