Postanschrift ändern
thay đổi địa chỉ liên lạcIch muss meine Postanschrift ändern, weil ich umgezogen bin.
Tôi phải thay đổi địa chỉ liên lạc vì đã chuyển nhà.
Thay đổi địa chỉ liên lạc để nhận thư hoặc thông tin từ các cơ quan hoặc cá nhân.
Bitte ändern Sie Ihre Postanschrift im System, um sicherzustellen, dass Sie alle wichtigen Dokumente erhalten.
Vui lòng thay đổi địa chỉ liên lạc của bạn trong hệ thống để đảm bảo bạn nhận được tất cả các tài liệu quan trọng.
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, đăng ký hoặc giao dịch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi thay đổi địa chỉ liên lạc, hãy đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin để tránh lỗi trong việc gửi thư.
Quy tắc vàng
Thủ tục chính xác
Khi thay đổi địa chỉ liên lạc, hãy theo đúng thủ tục của cơ quan hoặc tổ chức yêu cầu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Postanschrift' (địa chỉ liên lạc) và 'ändern' (thay đổi).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, đăng ký hoặc giao dịch.