Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Oktoberfest

Oktoberfest

/ɔkˈtoːbɐˌfɛst/
lễ hội bia München

Jedes Jahr im September beginnt das Oktoberfest in München.

Hàng năm vào tháng Chín, lễ hội bia Oktoberfest ở München bắt đầu.


trang trọng

lễ hội bia truyền thống lớn nhất thế giới diễn ra tại München, Đức, vào cuối tháng Chín đầu tháng Mười

Das Oktoberfest zieht jedes Jahr Millionen Besucher an.

Lễ hội Oktoberfest thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Auf dem Oktoberfest trinken die Besucher traditionell Bier aus Maßkrügen.

Tại lễ hội Oktoberfest, du khách thường uống bia từ những cốc bia lớn (Maß).

Lễ hội kéo dài khoảng 16-18 ngày, bắt đầu vào giữa hoặc cuối tháng Chín và kết thúc vào ngày Chủ Nhật đầu tiên của tháng Mười. Đây là sự kiện văn hóa quan trọng của Đức, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

Oktoberfest besuchentham dự lễ hội OktoberfestOktoberfest Bierbia lễ hội OktoberfestOktoberfest Trachttrang phục truyền thống (Dirndl/Lederhosen) mặc trong lễ hội

Từ đồng nghĩa

VolksfestBierfestMünchner Festwoche

Cụm từ liên quan

Maßkrugword
cốc bia lớn (1 lít) dùng trong lễ hội
Dirndlword
trang phục nữ truyền thống (váy xếp ly + tạp dề) mặc trong lễ hội
Lederhosenword
quần da truyền thống nam mặc trong lễ hội

Mẹo hay

Phân biệt Oktoberfest với Volksfest

Oktoberfest là tên riêng của lễ hội ở München, trong khi Volksfest là thuật ngữ chung chỉ các lễ hội dân gian ở Đức (có thể nhỏ hơn).

Quy tắc vàng

Cách viết tắt

Oktoberfest thường được viết tắt là 'd'Oktoberfest' trong tiếng Đức, nhưng không phổ biến trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Oktober' (tháng Mười) và 'Fest' (lễ hội). Lễ hội ban đầu được tổ chức vào năm 1810 để kỷ niệm hôn lễ của Thái tử Ludwig (sau này là vua Ludwig I) và công chúa Therese xứ Sachsen-Hildburghausen. Theo thời gian, nó trở thành lễ hội bia nổi tiếng toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Oktoberfest thường bị nhầm lẫn là diễn ra vào tháng Mười, nhưng thực tế nó bắt đầu vào giữa tháng Chín. Từ 'Oktoberfest' có thể được viết hoa toàn bộ (OKTOBERFEST) trong bối cảnh chính thức. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng tiếng Đức trong các văn bản chính thức.

Phân tích từ

Oktober
tháng Mười
root
+
Fest
lễ hội
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.