Looking up...
Die Nässe im Keller ist ein Problem.
Sự ẩm ướt trong tầng hầm là một vấn đề.
sự ẩm ướt, sự ướt ướt
Nach dem Regen bleibt die Nässe auf dem Boden.
Sau khi mưa, sự ẩm ướt vẫn còn trên mặt đất.
Thường dùng để mô tả sự ẩm ướt do mưa, hơi ẩm hoặc nước.
'Nässe' thường dùng để mô tả sự ẩm ướt do nước hoặc mưa, còn 'Feuchtigkeit' có thể dùng cho sự ẩm ướt do hơi ẩm.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'nass' (ướt) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.
Thường dùng để mô tả sự ẩm ướt trong môi trường hoặc trên bề mặt.