Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Morgenstund hat Gold im Mund

Morgenstund hat Gold im Mund

/ˈmɔʁɡənˌʃtʊnt hat ˈɡɔlt ɪm ˈmʊnt/◆tục ngữ
sáng sớm là vàng

Morgenstund hat Gold im Mund, also steh früh auf!

Sáng sớm là vàng, nên hãy dậy sớm!


◆ Nghĩa thực sự
Thời gian sớm sáng là quý giá và có thể mang lại lợi ích lớn.
¶ Nghĩa đen
Buổi sáng sớm có vàng trong miệng.
Phân tích nghĩa đen
Morgenstundbuổi sáng sớm+hatcó+Goldvàng+im Mundtrong miệng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người dậy sớm và có vàng trong miệng, tượng trưng cho sự giàu có và lợi ích từ việc dậy sớm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người cố gắng thuyết phục bạn bè dậy sớm để có thời gian làm việc hiệu quả hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống ở Đức về việc dậy sớm và làm việc chăm chỉ.
thông thường

Nghĩa là thời gian sớm sáng là quý giá nhất, vì những việc làm sớm sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.

Wenn du früh aufstehst, kannst du mehr erledigen, denn Morgenstund hat Gold im Mund.

Nếu bạn dậy sớm, bạn có thể làm được nhiều việc hơn, vì sáng sớm là vàng.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác dậy sớm để có thời gian hiệu quả hơn.

Từ đồng nghĩa

Frühaufstehen lohnt sichDer frühe Vogel fängt den Wurm

Cụm từ liên quan

Der frühe Vogel fängt den Wurmtục ngữ
Chim sớm mọc sớm bắt muỗi

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng thành ngữ này để khuyến khích bạn bè hoặc người thân dậy sớm để có thời gian làm việc hiệu quả hơn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ, nhưng nó đã được sử dụng trong tiếng Đức từ rất lâu. Nó gợi ý rằng thời gian sớm sáng là quý giá và có thể mang lại lợi ích lớn.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác dậy sớm để có thời gian làm việc hiệu quả hơn.

Phân tích từ

Morgenstund
thời gian sớm sáng
root
+
Gold im Mund
quý giá
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.