Leere
rỗngDie Leere in seinem Herzen war unerträglich.
Cảm giác rỗng trong lòng anh ấy không thể chịu đựng được.
Trạng thái không có gì, không có vật chất hoặc nội dung.
Das Zimmer war vollkommen leer.
Phòng hoàn toàn trống.
Thường dùng để mô tả không gian hoặc vật thể không có gì bên trong.
Cảm giác trống rỗng, thiếu ý nghĩa hoặc sự thiếu vắng.
Nach dem Verlust fühlte er eine tiefe Leere.
Sau khi mất đi, anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc.
Dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Khi dùng 'Leere' để mô tả cảm xúc, thường đi kèm với từ 'tief' (sâu sắc) hoặc 'unheimlich' (lạ lùng).
Quy tắc vàng
Danh từ
Trong tiếng Đức, 'Leere' là danh từ, nên phải viết hoa chữ cái đầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'leer' (trống) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả không gian vật lý hoặc tình trạng tâm lý.