Lebewohl
tạm biệtEr sagte Lebewohl und verließ den Raum.
Ông ấy nói tạm biệt và rời khỏi phòng.
Lời chào tạm biệt, thường được sử dụng khi người nói không chắc chắn liệu họ sẽ gặp lại người khác nữa hay không.
Sie sprach ein letztes Lebewohl, bevor sie das Haus verließ.
Cô ấy nói lời tạm biệt cuối cùng trước khi rời khỏi nhà.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Lebewohl thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Leben' (cuộc sống) và 'Wohl' (sự an lành), có nghĩa là 'cuộc sống an lành' hoặc 'tạm biệt' trong nghĩa đen.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn. Có thể được sử dụng thay thế cho 'Auf Wiedersehen' trong một số ngữ cảnh.