Lebewohl

/ˈleːbəˌvoːl/
tạm biệt

Er sagte Lebewohl und verließ den Raum.

Ông ấy nói tạm biệt và rời khỏi phòng.


trang trọng

Lời chào tạm biệt, thường được sử dụng khi người nói không chắc chắn liệu họ sẽ gặp lại người khác nữa hay không.

Sie sprach ein letztes Lebewohl, bevor sie das Haus verließ.

Cô ấy nói lời tạm biệt cuối cùng trước khi rời khỏi nhà.

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn.

Cụm từ kết hợp

Lebewohl sagennói tạm biệt

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Lebewohl thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Leben' (cuộc sống) và 'Wohl' (sự an lành), có nghĩa là 'cuộc sống an lành' hoặc 'tạm biệt' trong nghĩa đen.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi người nói cảm thấy buồn hoặc đau đớn. Có thể được sử dụng thay thế cho 'Auf Wiedersehen' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

Leben
cuộc sống
root
+
Wohl
sự an lành
root
Từ Điển Đức Việt