Klimazerstörung
sự phá hủy khí hậuDie Klimazerstörung ist eine der größten Herausforderungen unserer Zeit.
Sự phá hủy khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta.
Sự phá hủy hoặc suy thoái nghiêm trọng của hệ sinh thái và khí hậu do hoạt động của con người, bao gồm sự nóng lên toàn cầu, mất đa dạng sinh học và ô nhiễm môi trường.
Die Klimazerstörung führt zu extremen Wetterereignissen wie Dürren und Überschwemmungen.
Sự phá hủy khí hậu dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt.
Wissenschaftler warnen vor den katastrophalen Folgen der Klimazerstörung.
Các nhà khoa học cảnh báo về những hậu quả thảm khốc của sự phá hủy khí hậu.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.
Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Sử dụng 'Klimazerstörung' để mô tả sự phá hủy nghiêm trọng của khí hậu và hệ sinh thái.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Klimazerstörung' bao gồm 'Klima' (khí hậu) và 'Zerstörung' (sự phá hủy), phản ánh sự suy thoái nghiêm trọng của hệ sinh thái và khí hậu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.