Looking up...
Die Klimaleugnung ist eine gefährliche Praxis, die die wissenschaftliche Evidenz ignoriert.
Sự phủ nhận thay đổi khí hậu là một hành vi nguy hiểm, bỏ qua bằng chứng khoa học.
Hành động phủ nhận hoặc bác bỏ bằng chứng khoa học về sự thay đổi khí hậu và tác động của con người đến nó.
Viele Politiker werden beschuldigt, Klimaleugnung zu betreiben, um ihre wirtschaftlichen Interessen zu schützen.
Nhiều chính trị gia bị buộc tội phủ nhận thay đổi khí hậu để bảo vệ lợi ích kinh tế của họ.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.
Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Leugnung' (sự phủ nhận).
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.