Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Disruption

Disruption

/dɪsˈʁʊp.t͡si̯oːn/Từ vay mượn từ English Disruption
sự phá vỡ

Die digitale Disruption verändert die Branche.

Sự phá vỡ kỹ thuật số đang thay đổi ngành công nghiệp.


Công nghệ
trang trọng

Sự phá vỡ hoặc thay đổi đột ngột trong một ngành công nghiệp hoặc thị trường, thường do công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh mới.

Die Disruption durch KI könnte viele traditionelle Berufe überflüssig machen.

Sự phá vỡ do trí tuệ nhân tạo có thể làm nhiều nghề truyền thống trở nên lỗi thời.

Thường liên quan đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh.

Kinh doanh
trang trọng

Sự gián đoạn hoặc phá vỡ trong hoạt động kinh doanh hoặc quy trình.

Die Lieferkette wurde durch die Disruption im Hafen unterbrochen.

Chuỗi cung ứng bị gián đoạn do sự phá vỡ tại cảng.

Có thể liên quan đến sự cố, sự cố kỹ thuật hoặc sự cố kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

digitale Disruptionsự phá vỡ kỹ thuật sốDisruption durch KIsự phá vỡ do trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

UmwälzungVeränderungStörung

Từ trái nghĩa

KontinuitätStabilität

Cụm từ liên quan

disruptivadjective
phá vỡ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Disruption' thường đề cập đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Disruption' và 'Störung'

'Disruption' thường đề cập đến sự phá vỡ hoặc thay đổi đột ngột trong một ngành công nghiệp hoặc thị trường, trong khi 'Störung' đề cập đến sự cố hoặc gián đoạn trong hoạt động kinh doanh hoặc quy trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'disruption', có nghĩa là sự phá vỡ hoặc gián đoạn.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Disruption' thường đề cập đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể đề cập đến sự cố hoặc gián đoạn.

Phân tích từ

dis-
phá vỡ
prefix
+
-ruption
sự phá vỡ
suffix
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.