Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Am Ende wird alles gut

Am Ende wird alles gut

/am ˈɛndə vɪlt ˈaləs ɡuːt/◆tục ngữ
Tất cả sẽ tốt đẹp ở cuối cùng

Egal, was passiert, am Ende wird alles gut.

Dù gì xảy ra, tất cả sẽ tốt đẹp ở cuối cùng.


◆ Nghĩa thực sự
Một cách nói khuyến khích, nhắc nhở rằng bất kể những khó khăn nào, cuối cùng mọi thứ sẽ có kết quả tốt đẹp.
¶ Nghĩa đen
Ở cuối cùng, mọi thứ sẽ tốt đẹp
Phân tích nghĩa đen
Am Endeở cuối cùng+wird alles gutmọi thứ sẽ tốt đẹp
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về sự hy vọng và tin tưởng rằng bất kể những khó khăn nào, cuối cùng mọi thứ sẽ tốt đẹp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện với một người bạn đang gặp khó khăn, bạn có thể nói: 'Egal, was passiert, am Ende wird alles gut.' để khuyến khích họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này thường được sử dụng trong văn hóa Đức để truyền tải tin tưởng và hy vọng, đặc biệt trong các tình huống khó khăn.
thông thường

Một cách nói khuyến khích, nhắc nhở rằng bất kể những khó khăn nào, cuối cùng mọi thứ sẽ có kết quả tốt đẹp.

Die Prüfung war schwer, aber am Ende wird alles gut.

Bài kiểm tra khó, nhưng cuối cùng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Mach dir keine Sorgen, am Ende wird alles gut.

Đừng lo lắng, cuối cùng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Thường được sử dụng để an ủi hoặc khuyến khích ai đó trong thời kỳ khó khăn.

Từ đồng nghĩa

Alles wird gutEs wird schon gut gehen

Cụm từ liên quan

Alles wird gutcụm từ
Mọi thứ sẽ tốt đẹp

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống khó khăn

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích và an ủi ai đó trong thời kỳ khó khăn.

Nguồn gốc từ

Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức, thường được sử dụng để truyền tải tin tưởng và hy vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc bất đắc dĩ để khuyến khích và an ủi.

Phân tích từ

Am Ende
ở cuối cùng
phrase
+
wird alles gut
mọi thứ sẽ tốt đẹp
phrase
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.