Alles ist gut gegangen
mọi việc đã diễn ra tốt đẹpDie Reise war anstrengend, aber alles ist gut gegangen.
Chuyến đi khá mệt mỏi, nhưng mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.
Dùng để nói về một sự kiện hoặc quá trình đã kết thúc thành công mà không có vấn đề gì.
Die Operation war erfolgreich, alles ist gut gegangen.
Phẫu thuật thành công, mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.
Trotz einiger Probleme ist alles gut gegangen.
Dù có một số vấn đề, nhưng mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ đã diễn ra như mong đợi hoặc không có vấn đề gì nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tích cực
Câu này thường dùng để chia sẻ một tin tức tích cực sau khi hoàn thành một việc gì đó.
Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống tiêu cực
Câu này chỉ dùng khi mọi việc đã diễn ra tốt đẹp, không dùng khi có vấn đề.
Nguồn gốc từ
Từ "gut" (tốt) và "gehen" (đi, diễn ra) kết hợp với "alles" (mọi việc) để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống sau khi hoàn thành một việc gì đó và muốn nhấn mạnh rằng mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp.