Alles ist gut gegangen

/ˈaləs ɪst ɡuːt ɡəˈɡaŋən/
mọi việc đã diễn ra tốt đẹp

Die Reise war anstrengend, aber alles ist gut gegangen.

Chuyến đi khá mệt mỏi, nhưng mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.


thông thường

Dùng để nói về một sự kiện hoặc quá trình đã kết thúc thành công mà không có vấn đề gì.

Die Operation war erfolgreich, alles ist gut gegangen.

Phẫu thuật thành công, mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.

Trotz einiger Probleme ist alles gut gegangen.

Dù có một số vấn đề, nhưng mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ đã diễn ra như mong đợi hoặc không có vấn đề gì nghiêm trọng.

Cụm từ liên quan

es ist gut verlaufencụm từ
mọi việc đã diễn ra tốt đẹp
es hat geklapptcụm từ
mọi việc đã thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Câu này thường dùng để chia sẻ một tin tức tích cực sau khi hoàn thành một việc gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống tiêu cực

Câu này chỉ dùng khi mọi việc đã diễn ra tốt đẹp, không dùng khi có vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ "gut" (tốt) và "gehen" (đi, diễn ra) kết hợp với "alles" (mọi việc) để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống sau khi hoàn thành một việc gì đó và muốn nhấn mạnh rằng mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp.

Phân tích từ

Alles
mọi việc
root
+
ist
là
root
+
gut
tốt
root
+
gegangen
đã diễn ra
root
Từ Điển Đức Việt