Looking up...
Üblicherweise kommt er pünktlich zur Arbeit.
Thường xuyên anh ấy đến làm việc đúng giờ.
Thường xuyên, theo quy tắc thông thường, theo cách thông thường.
Üblicherweise wird die Rechnung am Ende des Monats bezahlt.
Thường xuyên hóa đơn được thanh toán cuối tháng.
Üblicherweise trägt man im Büro formelle Kleidung.
Thường xuyên mọi người mặc trang phục chính thức ở văn phòng.
Thường dùng để mô tả hành vi hoặc quy trình thông thường, không có ngoại lệ.
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thông thường của một hành vi.
Từ này không dùng để mô tả ngoại lệ, chỉ dùng cho hành vi thông thường.
Từ ghép từ 'üblich' (thông thường) và hậu tố '-weise' (cách thức), nghĩa là 'theo cách thông thường'.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thông thường của một hành vi.