Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Äpfel fallen nicht weit vom Stamm

Äpfel fallen nicht weit vom Stamm

/ˈɛːfl̩ ˈfalən nɪçt vaɪt fɔm ˈʃtam/◆tục ngữ
con trai con gái không xa nhà cha

Die Kinder sind wie ihre Eltern, Äpfel fallen nicht weit vom Stamm.

Con cái giống cha mẹ, con trai con gái không xa nhà cha.


◆ Nghĩa thực sự
Con cái thường giống cha mẹ, đặc biệt là về tính cách, kỹ năng, hoặc cách sống.
¶ Nghĩa đen
Trái táo không rơi xa cây.
Phân tích nghĩa đen
Äpfeltrái táo+fallenrơi+nicht weitkhông xa+vom Stammtừ cây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của trái táo rơi gần cây, ám chỉ sự tương đồng giữa cha mẹ và con cái.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về sự tương đồng giữa cha mẹ và con cái, đặc biệt là về tính cách hoặc kỹ năng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa Đức và nhiều nước châu Âu khác để nhấn mạnh sự tương đồng giữa thế hệ.
thông thường

Nghĩa đen: Trái táo không rơi xa cây, nghĩa bóng: Con cái thường giống cha mẹ, tính cách, khả năng, hoặc cách sống của họ thường tương tự như cha mẹ.

Er ist sehr geduldig, genau wie sein Vater – Äpfel fallen nicht weit vom Stamm.

Anh ấy rất kiên nhẫn, giống cha anh ấy – con trai con gái không xa nhà cha.

Sie hat das gleiche Talent für Musik wie ihre Mutter, Äpfel fallen nicht weit vom Stamm.

Cô ấy có tài năng âm nhạc giống mẹ cô ấy – con trai con gái không xa nhà cha.

Thường dùng để nói về sự tương đồng giữa cha mẹ và con cái, đặc biệt là về tính cách, kỹ năng, hoặc cách sống.

Từ đồng nghĩa

Wie der Vater, so der SohnWie die Mutter, so die Tochter

Cụm từ liên quan

Wie der Vater, so der Sohntục ngữ
Giống cha, giống con
Wie die Mutter, so die Tochtertục ngữ
Giống mẹ, giống con gái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng giữa cha mẹ và con cái, đặc biệt là về tính cách hoặc kỹ năng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ sự khác biệt, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Đức, dựa trên quan sát rằng trái táo thường rơi gần cây, ám chỉ sự tương đồng giữa cha mẹ và con cái.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để nhấn mạnh sự tương đồng giữa thế hệ.

Phân tích từ

Äpfel
trái táo
root
+
fallen
rơi
root
+
nicht weit
không xa
root
+
vom Stamm
từ cây
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.