trovati per caso
/troˈva.ti per ˈka.zo/Tìm thấy hoặc phát hiện một vật hoặc thông tin mà không có ý định trước đó, thường là một sự ngẫu nhiên hoặc tình cờ.
Mentre camminavo, ho trovato per caso un portafoglio pieno di soldi.
Khi đi bộ, tôi ngẫu nhiên tìm thấy một ví đầy tiền.
Abbiamo trovato per caso questo ristorante delizioso mentre esploravamo la città.
Chúng tôi ngẫu nhiên tìm thấy một nhà hàng ngon khi khám phá thành phố.
Thường được sử dụng để mô tả việc phát hiện một vật hoặc thông tin mà không có kế hoạch trước.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Biểu thức này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc phát hiện một vật hoặc thông tin mà không có kế hoạch trước.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Biểu thức này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và không thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'trovare' có nghĩa là 'tìm thấy' và 'per caso' có nghĩa là 'ngẫu nhiên'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc phát hiện một vật hoặc thông tin mà không có kế hoạch trước.