Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. trovati per caso

trovati per caso

/troˈva.ti per ˈka.zo/
tìm thấy ngẫu nhiên

Ho trovato questo libro trovato per caso in una libreria di seconda mano.

Tôi đã tìm thấy cuốn sách này ngẫu nhiên trong một cửa hàng sách cũ.


thông thường

Tìm thấy hoặc phát hiện một vật hoặc thông tin mà không có ý định trước đó, thường là một sự ngẫu nhiên hoặc tình cờ.

Mentre camminavo, ho trovato per caso un portafoglio pieno di soldi.

Khi đi bộ, tôi ngẫu nhiên tìm thấy một ví đầy tiền.

Abbiamo trovato per caso questo ristorante delizioso mentre esploravamo la città.

Chúng tôi ngẫu nhiên tìm thấy một nhà hàng ngon khi khám phá thành phố.

Thường được sử dụng để mô tả việc phát hiện một vật hoặc thông tin mà không có kế hoạch trước.

Cụm từ kết hợp

trovare per casotìm thấy ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

scoprire casualmenteimbattersi inincappare in

Từ trái nghĩa

cercare intenzionalmentepianificare

Cụm từ liên quan

scoprire casualmentecụm từ
phát hiện ngẫu nhiên
imbattersi incụm từ
đập vào, ngẫu nhiên gặp phải

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Biểu thức này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc phát hiện một vật hoặc thông tin mà không có kế hoạch trước.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Biểu thức này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và không thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ 'trovare' có nghĩa là 'tìm thấy' và 'per caso' có nghĩa là 'ngẫu nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc phát hiện một vật hoặc thông tin mà không có kế hoạch trước.

Phân tích từ

trovati
tìm thấy
verb
+
per caso
ngẫu nhiên
phrase
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.