Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. trovati in

trovati in

/troˈva.ti in/
được tìm thấy trong

Ho trovato questo libro trovato in una vecchia libreria.

Tôi đã tìm thấy quyển sách này trong một cửa hàng sách cũ.


trang trọngthông thường

Được tìm thấy trong một nơi hoặc một nguồn cụ thể.

Questo documento è stato trovato in un archivio segreto.

Tài liệu này đã được tìm thấy trong một kho lưu trữ bí mật.

Ho trovato queste informazioni trovate in un vecchio diario.

Tôi đã tìm thấy những thông tin này trong một cuốn nhật ký cũ.

Dùng để chỉ việc phát hiện hoặc tìm thấy một vật, thông tin, hoặc người trong một nơi hoặc nguồn cụ thể.

Cụm từ kết hợp

trovati in un librođược tìm thấy trong một quyển sáchtrovati in un archiviođược tìm thấy trong một kho lưu trữ

Từ đồng nghĩa

scoperti inscovati inritrovati in

Từ trái nghĩa

persi insmarriti in

Cụm từ liên quan

trovare incụm từ
tìm thấy trong

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'trovati in' khi muốn nhấn mạnh việc tìm thấy một vật hoặc thông tin trong một nơi hoặc nguồn cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Dùng 'trovati in' sau một động từ hoặc trong một mệnh đề phân biệt để chỉ vị trí tìm thấy.

Nguồn gốc từ

Từ 'trovati' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'trovare' (tìm thấy), và 'in' là một giới từ chỉ vị trí.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu chuyện, báo cáo, hoặc khi mô tả việc phát hiện ra một vật hoặc thông tin.

Phân tích từ

trovati
được tìm thấy
root
+
in
trong
preposition
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.