trovati in
/troˈva.ti in/Được tìm thấy trong một nơi hoặc một nguồn cụ thể.
Questo documento è stato trovato in un archivio segreto.
Tài liệu này đã được tìm thấy trong một kho lưu trữ bí mật.
Ho trovato queste informazioni trovate in un vecchio diario.
Tôi đã tìm thấy những thông tin này trong một cuốn nhật ký cũ.
Dùng để chỉ việc phát hiện hoặc tìm thấy một vật, thông tin, hoặc người trong một nơi hoặc nguồn cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'trovati in' khi muốn nhấn mạnh việc tìm thấy một vật hoặc thông tin trong một nơi hoặc nguồn cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Dùng 'trovati in' sau một động từ hoặc trong một mệnh đề phân biệt để chỉ vị trí tìm thấy.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'trovati' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'trovare' (tìm thấy), và 'in' là một giới từ chỉ vị trí.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu chuyện, báo cáo, hoặc khi mô tả việc phát hiện ra một vật hoặc thông tin.